cây chổi trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Dịch theo ngữ cảnh của "cây chổi" thành Tiếng Anh: Cô ấy quét phòng bằng cây chổi. ↔ She sweeps the room with a broom.
CHỔI QUÉT NƯỚC, CHỔI QUÉT NHÀ TẮM CAO CẤP LOẠI 1 BỀN ...
Tả Cái Chổi Quét Nhà Lớp 4 | Chổi Quét Bụi Thông Minh Spin Duster Loại Cao Cấp N192-các thiết bị dụng cụ nhà bếp: cốc uống nước ly chén dĩa dao khăn lau nhà bếp chổi quét dầu silicon lọ nhựa găng tay lót nồi các loại đồ gia dụng .....
Utility room » Học từ vựng tiếng Anh về các vật dụng trong ...
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến dọn dẹp nhà cửa ; Iron: bàn là, Broom and dustpan: chổi quét và hốt rác ; Ironing board: bàn để đặt quần áo lên ủi ...
CHỔI ĐÓT (CÂY) - Văn phòng phẩm Online
Chổi bông cỏ (hay còn gọi là chổi đót, chổi quét nhà, chổi bông sậy, chổi chít) thuộc dòng chổi cuốn dây kẽm, có bọc nhựa, đầu lót dây nilon màu để làm tay ...
